Bản dịch của từ Poorly maintained trong tiếng Việt

Poorly maintained

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poorly maintained(Adjective)

pˈɔːli mˈeɪnteɪnd
ˈpɔrɫi ˈmeɪnˈteɪnd
01

Đặc trưng bởi việc bảo trì không đầy đủ.

Characterized by inadequate maintenance

Ví dụ
02

Trong tình trạng hư hỏng hoặc bị bỏ bê

In a state of disrepair or neglect

Ví dụ
03

Không nhận được sự chăm sóc hoặc chú ý đúng mức

Not receiving proper care or attention

Ví dụ