Bản dịch của từ Population genomics trong tiếng Việt
Population genomics

Population genomics (Noun)
Population genomics helps us understand human diversity in urban areas.
Di truyền quần thể giúp chúng ta hiểu sự đa dạng của con người ở thành phố.
Population genomics does not focus only on rural communities in Vietnam.
Di truyền quần thể không chỉ tập trung vào các cộng đồng nông thôn ở Việt Nam.
How does population genomics impact social health in large cities?
Di truyền quần thể ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe xã hội ở thành phố lớn?
Một lĩnh vực liên ngành kết hợp các nguyên tắc của di truyền học và gen học với sinh thái học và tiến hóa trong các nghiên cứu quần thể.
An interdisciplinary field that combines principles of genetics and genomics with ecology and evolution in population studies.
Population genomics helps us understand human diversity in social contexts.
Di truyền quần thể giúp chúng ta hiểu sự đa dạng của con người trong bối cảnh xã hội.
Population genomics does not ignore cultural factors affecting genetic traits.
Di truyền quần thể không bỏ qua các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến đặc điểm di truyền.
How does population genomics impact social structures in modern societies?
Di truyền quần thể ảnh hưởng như thế nào đến các cấu trúc xã hội trong xã hội hiện đại?
Việc áp dụng các phương pháp gen học để hiểu các quá trình tiến hóa và đặc điểm quần thể.
The application of genomic methods to understand evolutionary processes and population characteristics.
Population genomics helps researchers understand human evolution and diversity.
Genomics quần thể giúp các nhà nghiên cứu hiểu về sự tiến hóa và đa dạng của con người.
Population genomics does not ignore the impact of environmental factors.
Genomics quần thể không bỏ qua tác động của các yếu tố môi trường.
How does population genomics influence social policies in urban areas?
Genomics quần thể ảnh hưởng như thế nào đến các chính sách xã hội ở khu vực đô thị?