Bản dịch của từ Pork dumpling trong tiếng Việt
Pork dumpling
Noun [U/C]

Pork dumpling(Noun)
pˈɔːk dˈʌmplɪŋ
ˈpɔrk ˈdəmpɫɪŋ
Ví dụ
03
Một loại bánh bao chứa thịt heo, thường được hấp hoặc chiên.
A type of dumpling containing pork typically steamed or fried
Ví dụ
