Bản dịch của từ Pork dumpling trong tiếng Việt

Pork dumpling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pork dumpling(Noun)

pˈɔːk dˈʌmplɪŋ
ˈpɔrk ˈdəmpɫɪŋ
01

Một món ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực Đông Á.

A popular dish in various East Asian cuisines

Ví dụ
02

Thường được phục vụ kèm với các loại nước chấm.

Often served with dipping sauces

Ví dụ
03

Một loại bánh bao chứa thịt heo, thường được hấp hoặc chiên.

A type of dumpling containing pork typically steamed or fried

Ví dụ