Bản dịch của từ Port terminal trong tiếng Việt
Port terminal
Noun [U/C]

Port terminal(Noun)
pˈɔːt tˈɜːmɪnəl
ˈpɔrt ˈtɝmənəɫ
01
Khu vực dành riêng tại cảng nơi hàng hóa được chuyển đổi giữa các phương thức vận chuyển khác nhau.
A designated area within the port where goods are transferred between different modes of transportation.
港口中专门用作货物在不同运输方式之间转运的区域
Ví dụ
