Bản dịch của từ Portfolio management strategy trong tiếng Việt

Portfolio management strategy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portfolio management strategy(Phrase)

pɔːtfˈəʊlɪˌəʊ mˈænɪdʒmənt strˈeɪtɪdʒi
pɔrtˈfoʊɫioʊ ˈmænɪdʒmənt ˈstrætɪdʒi
01

Một kế hoạch hoặc phương pháp để quản lý danh mục đầu tư.

A plan or approach for managing an investment portfolio

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng để tối đa hóa lợi nhuận trong khi quản lý rủi ro trong các khoản đầu tư.

A technique used to maximize returns while managing risk in investments

Ví dụ
03

Phương pháp mà một nhà đầu tư phân bổ tài sản trong danh mục đầu tư

The method by which an investor allocates assets in portfolios

Ví dụ