Bản dịch của từ Posh trong tiếng Việt

Posh

Noun [U/C] Adverb Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posh(Noun)

pɑʃ
pɑʃ
01

Tính chất hoặc trạng thái sang trọng, lịch sự, kiểu cách, thường liên quan đến phong cách cao cấp hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu.

The quality of being elegant stylish or upper class.

优雅的,时尚的,富裕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Posh(Adverb)

01

Theo cách của tầng lớp thượng lưu; một cách sang trọng, quý phái, tao nhã.

In an upperclass way.

上层社会的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Posh (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Posh

Posh

-

-

Posh(Adjective)

pˈɑʃ
pˈɑʃ
01

Mô tả cái gì đó sang trọng, thanh lịch, có vẻ đắt tiền và hợp thời trang.

Elegant or stylishly luxurious.

优雅奢华的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Posh (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Posh

Posh

Posher

Posher

Poshest

Xa nhất

Posh(Verb)

pɑʃ
pɑʃ
01

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng, lịch sự hoặc sang hơn; sửa sang, chỉnh trang vẻ ngoài hoặc không gian để trông tinh tế hơn.

Smarten someone or something up.

使某人或某物看起来更优雅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh