Bản dịch của từ Positioning framework trong tiếng Việt

Positioning framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positioning framework(Noun)

pəzˈɪʃənɪŋ frˈeɪmwɜːk
pəˈzɪʃənɪŋ ˈfreɪmˌwɝk
01

Một mô hình khái niệm phác thảo cách mà các yếu tố khác nhau được sắp xếp hoặc tổ chức trong một không gian hoặc hệ thống.

A conceptual model that outlines how various elements are arranged or organized within a space or system

Ví dụ
02

Một hệ thống có cấu trúc hoặc bộ hướng dẫn được sử dụng để xác định vị trí hoặc cách sắp xếp của một thứ gì đó.

A structured system or set of guidelines used for determining the position or placement of something

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng để xác định mối quan hệ và sự tương tác giữa các thành phần.

A method or approach used to define the relationships and interactions between components

Ví dụ