Bản dịch của từ Positioning framework trong tiếng Việt
Positioning framework
Noun [U/C]

Positioning framework(Noun)
pəzˈɪʃənɪŋ frˈeɪmwɜːk
pəˈzɪʃənɪŋ ˈfreɪmˌwɝk
01
Một mô hình khái niệm mô tả cách các yếu tố khác nhau được sắp xếp hoặc tổ chức trong một không gian hoặc hệ thống
A conceptual model outlines how various elements are arranged or organized within a space or system.
一种描述空间或系统中各种元素排布或组织方式的概念模型
Ví dụ
Ví dụ
