Bản dịch của từ Positive energy trong tiếng Việt

Positive energy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive energy(Noun)

pˈɒzɪtˌɪv ˈɛnədʒi
ˈpɑzətɪv ˈɛnɝdʒi
01

Thái độ tinh thần hoặc cảm xúc thể hiện niềm vui và sự hăng hái

A mental or emotional attitude that shows happiness and excitement.

一种展现欢乐和激动的精神状态或情绪。

Ví dụ
02

Một yếu tố hoặc sức mạnh thúc đẩy hạnh phúc hoặc cảm giác tích cực

An influence or power that brings happiness or a sense of well-being.

激发幸福感或带来好心情的力量或影响

Ví dụ
03

Tinh thần lạc quan hoặc hào hứng thường dẫn đến động lực hoặc năng suất tăng cao

A positive or enthusiastic attitude often leads to increased motivation or productivity.

保持积极乐观的心态或对事物充满兴趣,通常会提升你的动力和效率。

Ví dụ