Bản dịch của từ Post-access trong tiếng Việt

Post-access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Post-access(Noun)

pˈəʊstɐksˌɛs
ˈpoʊstəkˈsɛs
01

Giai đoạn hoặc trạng thái sau khi truy cập thường đề cập đến thời gian sau khi quyền truy cập đã được cấp hoặc lấy.

This refers to the period or state that occurs after access has been granted, usually indicating the time following the assignment or execution of permission.

这是指在被访问之后发生的时间段或状态,通常指获得访问权限或已经执行访问操作之后的时间。

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực máy tính, đây là thuật ngữ chỉ giai đoạn sau khi truy cập dữ liệu hoặc sử dụng dịch vụ.

In the realm of computing, this term refers to the stage after accessing data or using a service.

在计算机领域中,指的是数据访问或服务使用之后的阶段。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được dùng trong nhiều bối cảnh để chỉ các hành động hoặc sự kiện xảy ra sau khi một truy cập diễn ra

This term is used in various contexts to refer to actions or events that follow an access event.

这个术语在不同的情境中用来描述访问事件之后发生的行动或事件。

Ví dụ