postscript
postscript (Noun)
Nghĩa 01
Dòng/đoạn thêm vào cuối một bức thư sau chữ ký, thường bắt đầu bằng “P.S.” để ghi chú bổ sung hoặc thông tin quên không đề cập trong thân thư.
An additional remark at the end of a letter after the signature and introduced by PS.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của postscript (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
postscript | postscripts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "postscript" (viết tắt là "P.S".) thường được sử dụng để chỉ một đoạn bổ sung được thêm vào sau phần kết thúc chính của một bức thư hoặc tài liệu. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "post scriptum", nghĩa là "sau khi đã viết". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "postscript" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút, với giọng Anh Anh nhấn mạnh âm "i" hơn so với giọng Anh Mỹ.