potently
Adverb
potently (Adverb)
/pˈoʊtəntli/
/pˈoʊtəntli/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý kiến công chúng.Social media can potently shape public opinion.
Sự kiện từ thiện có thể tăng cường nhận thức về các nguyên nhân quan trọng một cách mạnh mẽ.Charity events can potently raise awareness about important causes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "potently" là trạng từ của "potent", nghĩa là có sức mạnh, hiệu lực hoặc khả năng ảnh hưởng lớn. Trong tiếng Anh, "potently" thường được sử dụng để mô tả tác động mạnh mẽ của một thứ gì đó, thường liên quan đến thuốc men, cảm xúc hoặc ý tưởng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng hình thức này mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, có thể thấy sự khác biệt nhỏ về tông giọng hoặc ngữ điệu trong phát âm.