Bản dịch của từ Poultry dinner trong tiếng Việt

Poultry dinner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poultry dinner(Noun)

pˈəʊltri dˈɪnɐ
ˈpoʊɫtri ˈdɪnɝ
01

Một bữa ăn gồm các món gà hoặc gia cầm thường được phục vụ trong những dịp trang trọng.

A poultry-based meal is typically served in formal settings.

一顿包括家禽菜肴的正式用餐

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc tụ họp xã hội nơi món gà là món chính

A social event or gathering where the main dishes are poultry-based foods

这是一场以家禽菜肴为主的社交活动或聚会。

Ví dụ
03

Một bữa tối mà món chính là thịt gia cầm như gà hoặc gà tây.

Dinner with the main course featuring poultry, such as chicken or turkey.

以鸡肉或火鸡等禽类为主菜的晚餐

Ví dụ