powderiness
Noun
powderiness (Noun)
/pˈaʊdɚˌaɪnz/
/pˈaʊdɚˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Độ bột của bột mì ảnh hưởng lớn đến kết cấu của bánh.The powderiness of the flour affects the cake's texture significantly.
Độ bột của đường không cải thiện hương vị của cà phê.The powderiness of the sugar does not improve the coffee's flavor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "powderiness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc có dạng bột, thường liên quan đến sự mịn màng hoặc dễ bột mảnh. Trong ngữ cảnh vật lý, nó ám chỉ khả năng của một chất rắn có thể được nghiền nát thành dạng bột. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "powderiness" trong viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, nghĩa và ứng dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong mỹ phẩm hoặc nấu ăn.