powders
Noun
powders (Noun)
/pˈaʊdɚz/
/pˈaʊdɚz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “powder”: các chất rắn khô, mịn được nghiền thành bột (ví dụ: bột gia vị, bột phấn, bột thuốc).
plural of powder.
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động xã hội sử dụng bột thảo mộc để cải thiện sức khỏe.Many social activists use herbal powders for health benefits.
Mạng xã hội không khuyến khích việc sử dụng các loại bột độc hại.Social media does not promote the use of harmful powders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của powders (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
powder | powders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "powders" được định nghĩa là dạng chất rắn, mịn, thường được tạo ra qua việc nghiền nát hoặc xay vụn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như hóa học, dược phẩm và thực phẩm. "Powder" (số ít) có thể chỉ đến một loại chất cụ thể, trong khi "powders" (số nhiều) có thể chỉ đến nhiều loại khác nhau. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.