powderer
VerbNoun
powderer (Verb)
/pˈaʊdɚɚ/
/pˈaʊdɚɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy phấn trang điểm trước mỗi sự kiện xã hội quan trọng.She powderers her face before every important social event.
Anh ấy không phấn trang điểm mũi trong các buổi gặp gỡ xã hội.He does not powderer his nose during social gatherings.
powderer (Noun)
/pˈaʊdɚɚ/
/pˈaʊdɚɚ/
AI
Ví dụ
Người trang điểm đã thoa phấn cho các người mẫu tại buổi trình diễn.The powderer applied makeup for the models at the fashion show.
Người trang điểm không sử dụng sản phẩm rẻ tiền cho trang điểm của người nổi tiếng.The powderer did not use cheap products for the celebrity's makeup.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "powderer" được định nghĩa là người hoặc thiết bị thực hiện quá trình nghiền thành bột. Trong ngữ cảnh hóa học hoặc công nghiệp, "powderer" có thể chỉ đến các máy móc dùng để nghiền nguyên liệu thô thành dạng bột mịn. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "powderer" ít được sử dụng hơn so với các hình thức khác như "miller" hoặc "grinder". Ngữ nghĩa của từ này chủ yếu liên quan đến lĩnh vực chế biến vật liệu.