powdered
powdered (Adjective)
Nghĩa 01 · Được phủ hoặc trang điểm bằng bột; có lớp bột mỏng trên bề mặt, thường dùng để chỉ má, mặt hoặc đồ trang điểm đã được phủ phấn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · được nghiền hoặc chế biến thành dạng bột (hình thức rời, mịn), tức là vật chất đã thành bột
được nghiền hoặc chế biến thành dạng bột (hình thức rời, mịn), tức là vật chất đã thành bột
which has been made into a powder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của powdered (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
powdered bột | more powdered thêm bột | most powdered bột nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "powdered" là tính từ, chỉ trạng thái của một chất đã được nghiền hoặc xay thành bột mịn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc hóa học, chẳng hạn như "powdered sugar" (đường bột) và "powdered milk" (sữa bột). Trong tiếng Anh Anh, "powder" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" rõ ràng hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp trong các văn cảnh văn hóa khác nhau.