Bản dịch của từ Poz trong tiếng Việt

Poz

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poz(Adjective)

pˈɑz
pˈɑz
01

Từ lóng chỉ trạng thái nhiễm HIV (dương tính với HIV).

Slang HIV positive.

艾滋病毒阳性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Poz(Verb)

pˈɑz
pˈɑz
01

(từ lóng, chuyển) Lây cho ai một bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Slang transitive To infect someone with a sexually transmitted disease.

传染性病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ lóng, chuyển hướng) Nói những điều tích cực với ai đó về bản thân họ — khen ngợi, động viên hoặc tôn vinh để người đó cảm thấy tốt hơn về mình.

Slang transitive nonstandard To say something positive to someone about themselves.

称赞某人以提升其自信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh