Bản dịch của từ Practical foundations trong tiếng Việt

Practical foundations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practical foundations(Noun)

prˈæktɪkəl faʊndˈeɪʃənz
ˈpræktɪkəɫ ˈfaʊnˈdeɪʃənz
01

Những ý tưởng hoặc khái niệm cốt lõi tạo nền tảng cho các ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực

Basic ideas or concepts lay the foundation for practical applications across many fields.

基本的概念和思想为许多领域的实际应用奠定了基础。

Ví dụ
02

Các yếu tố thiết yếu và thực tiễn hỗ trợ cho một hoạt động hoặc sáng kiến cụ thể

Essential and practical factors that support a specific activity or initiative.

支撑某一特定活动或项目的基本且实用的要素

Ví dụ
03

Nguyên lý nền tảng hoặc khái niệm cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống lý thuyết hoặc phương pháp.

A fundamental principle or concept that underpins a theoretical system or method.

这是构建理论体系或方法的基本原理或核心理念。

Ví dụ