Bản dịch của từ Practical philosophy trong tiếng Việt

Practical philosophy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practical philosophy(Noun)

prˈæktɪkəl fɪlˈɒsəfi
ˈpræktɪkəɫ fɪˈɫɑsəfi
01

Một nhánh của triết học nhấn mạnh việc áp dụng các nguyên tắc triết học vào những hành động và tình huống hàng ngày.

A branch of philosophy that emphasizes the application of philosophical principles to everyday actions and situations

Ví dụ
02

Nghiên cứu về cách các khái niệm trừu tượng có thể ảnh hưởng đến các quyết định và hành vi thực tiễn.

The study of how abstract concepts can influence practical decisions and behaviors

Ví dụ
03

Các phương pháp triết học tập trung vào ứng dụng thực tiễn hơn là những vấn đề lý thuyết.

Philosophical approaches that focus on realworld applications rather than theoretical concerns

Ví dụ