Bản dịch của từ Practice honest accounting trong tiếng Việt
Practice honest accounting

Practice honest accounting(Noun)
Hành động thực hiện cái gì đó một cách thường xuyên hoặc theo thói quen.
The habitual or customary performance of something
Một bài tập lặp đi lặp lại trong việc thực hiện một hoạt động hay kỹ năng nhằm đạt được hoặc duy trì sự thành thạo.
A repeated exercise in or performance of an activity or skill so as to acquire or maintain proficiency in it
Practice honest accounting(Verb)
Việc áp dụng thực tiễn hoặc sử dụng một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, trái ngược với các lý thuyết liên quan đến nó.
Perform an activity repeatedly in order to improve or maintain ones proficiency
Một bài tập lặp đi lặp lại trong việc thực hiện một hoạt động hoặc kỹ năng nhằm đạt được hoặc duy trì sự thành thạo trong lĩnh vực đó.
Carry out or perform a particular activity regularly or repeatedly
Hành động làm một điều gì đó một cách thường xuyên hoặc theo thói quen.
To engage in a particular profession or practice
Practice honest accounting(Phrase)
Việc áp dụng hay sử dụng thực tế một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, đối lập với các lý thuyết liên quan đến nó.
The act of maintaining truthful and accurate financial records
