practiced
practiced (Adjective)
Nghĩa 01 · Có kỹ năng, thành thạo do đã luyện tập nhiều; có kinh nghiệm và thực hành tốt trong một công việc hay hoạt động nào đó.
Có kỹ năng, thành thạo do đã luyện tập nhiều; có kinh nghiệm và thực hành tốt trong một công việc hay hoạt động nào đó.
skillful proficient knowledgeable or expert as a result of practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của practiced (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
practiced đã thực hành | more practiced thực hành nhiều hơn | most practiced được thực hành nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "practiced" là động từ quá khứ phân từ của "practice", có nghĩa là thực hiện một hành động để cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "practiced" mô tả việc thực hiện thường xuyên để trở nên thành thạo. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "practised" (với chữ "s" thay vì "c") để chỉ cùng một nghĩa và việc viết này phản ánh sự khác biệt trong chính tả. Tuy nhiên, cách phát âm vẫn tương tự và không khác biệt giữa hai biến thể.