Bản dịch của từ Praise for trong tiếng Việt
Praise for
Phrase

Praise for(Phrase)
prˈeɪz fˈɔː
ˈpreɪz ˈfɔr
01
Khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó về một thành tích
Praise or congratulate someone for an achievement
称赞或祝贺某人取得的成就
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó
To express approval or admiration for someone or something
用来表达对某人或某事的赞赏或钦佩之情
Ví dụ
