Bản dịch của từ Pre-emptive strike trong tiếng Việt

Pre-emptive strike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-emptive strike(Noun)

pɹˌiˈɛmptɨv stɹˈaɪk
pɹˌiˈɛmptɨv stɹˈaɪk
01

Một cuộc không kích nhằm ngăn chặn một cuộc tấn công dự kiến từ đối phương.

A military strike is carried out to prevent an anticipated attack from the opponent.

为了防止敌人袭击而采取的军事打击行动。

Ví dụ
02

Một hành động nhằm ngăn chặn hoặc phòng ngừa một mối đe dọa hoặc nguy hiểm tiềm tàng.

An action taken to prevent or lessen a potential threat or danger.

这是一种为了阻止或减轻潜在威胁或危险而采取的行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh