Bản dịch của từ Pre-launch stage trong tiếng Việt

Pre-launch stage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-launch stage(Phrase)

prˈiːlɔːntʃ stˈeɪdʒ
ˈprɛˈɫɔntʃ ˈsteɪdʒ
01

Giai đoạn chuẩn bị và chiến lược tiếp thị được thiết lập trước khi ra mắt

The preparation phase and the development of marketing strategies before launch.

这是在正式推出前,为准备和制定营销策略所做的阶段。

Ví dụ
02

Thời gian từ khi một sản phẩm hoặc dự án chưa chính thức ra mắt công chúng

The period before a product or project is officially launched to the public.

产品或项目正式向公众发售之前的准备阶段

Ví dụ
03

Thời điểm quan trọng để thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm trước khi chúng chính thức ra mắt thị trường

This is a crucial phase for testing and refining the product before it hits the market.

这是在产品上市前测试和完善的关键阶段。

Ví dụ