Bản dịch của từ Pre oral trong tiếng Việt

Pre oral

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre oral(Noun)

pɹiˈɔɹəl
pɹiˈɔɹəl
01

Giai đoạn trong dược động học của một thuốc xảy ra trước khi thuốc được hấp thu vào máu qua niêm mạc miệng.

A stage in the pharmacokinetics of a drug that precedes absorption into the bloodstream through the mucous membranes of the mouth.

药物在进入血液之前的口腔吸收阶段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre oral(Adjective)

pɹiˈɔɹəl
pɹiˈɔɹəl
01

Thuộc bên trong miệng; xảy ra hoặc nằm trong khoang miệng.

Situated or occurring inside the mouth.

位于口腔内的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến miệng hoặc trước khi vào miệng; mô tả những thứ có tác động hoặc liên quan đến vùng miệng.

Involving or relating to the mouth.

口腔的,涉及口腔的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh