Bản dịch của từ Pre sentence trong tiếng Việt

Pre sentence

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre sentence(Noun)

pɹˈɛzəntəns
pɹˈɛzəntəns
01

Một lời mở đầu ngắn trong tài liệu hoặc sách, nêu mục đích, bối cảnh hoặc những điều cần biết trước khi vào phần chính.

A preliminary statement in a document or book.

前言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre sentence(Adjective)

pɹˈɛzəntəns
pɹˈɛzəntəns
01

Có trước về thời gian hoặc thứ tự; trước đó, xảy ra hoặc tồn tại trước một sự việc hoặc thời điểm khác.

Existing or coming before in time or order; previous or prior.

以前的;先前的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh