Bản dịch của từ Prebiotic trong tiếng Việt
Prebiotic

Prebiotic (Adjective)
Thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi trong ruột (như lợi khuẩn), giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và hỗ trợ tiêu hóa.
Promoting the growth of beneficial intestinal microorganisms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prebiotic (Noun)
Một thành phần thực phẩm không thể tiêu hóa (không bị phá vỡ bởi hệ tiêu hóa) nhưng giúp nuôi dưỡng và kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột.
A nondigestible food ingredient that promotes the growth of beneficial microorganisms in the intestines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "prebiotic" (tiền sinh học) đề cập đến các chất không tiêu hóa được có vai trò hỗ trợ sự phát triển và hoạt động của vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Chúng thường là loại chất xơ, giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh vật. Ở British English và American English, "prebiotic" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, việc sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh dinh dưỡng và y tế trong mỗi khu vực.
Từ "prebiotic" (tiền sinh học) đề cập đến các chất không tiêu hóa được có vai trò hỗ trợ sự phát triển và hoạt động của vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Chúng thường là loại chất xơ, giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh vật. Ở British English và American English, "prebiotic" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, việc sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh dinh dưỡng và y tế trong mỗi khu vực.
