Bản dịch của từ Prebiotic trong tiếng Việt

Prebiotic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prebiotic (Adjective)

pɹˌibˌaɪˈɔtɨk
pɹˌibˌaɪˈɔtɨk
01

Mô tả những thứ tồn tại hoặc xảy ra trước khi sự sống xuất hiện (trên Trái Đất). Thường dùng khi nói về môi trường, hóa chất hoặc điều kiện trước khi có sinh vật sống.

Existing or occurring before the emergence of life.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi trong ruột (như lợi khuẩn), giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và hỗ trợ tiêu hóa.

Promoting the growth of beneficial intestinal microorganisms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prebiotic (Noun)

pɹˌibˌaɪˈɔtɨk
pɹˌibˌaɪˈɔtɨk
01

Một thành phần thực phẩm không thể tiêu hóa (không bị phá vỡ bởi hệ tiêu hóa) nhưng giúp nuôi dưỡng và kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột.

A nondigestible food ingredient that promotes the growth of beneficial microorganisms in the intestines.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh