Bản dịch của từ Precautiously trong tiếng Việt

Precautiously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precautiously(Adverb)

prɪkˈɔːʃəsli
priˈkɔʃəsɫi
01

Với sự suy nghĩ cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro

With forethought and care to avoid danger or risks

Ví dụ
02

Một cách thận trọng

In a cautious manner with caution

Ví dụ
03

Một cách thể hiện sự quan tâm và suy nghĩ cho tương lai một cách thận trọng

In a way that shows care and thought for the future cautiously

Ví dụ