Bản dịch của từ Precious trong tiếng Việt

Precious

AdjectiveNoun [U/C]

Precious Adjective

/pɹˈɛʃəs/
/pɹˈɛʃəs/
01

Có giá trị lớn; không bị lãng phí hoặc bị đối xử bất cẩn.

Of great value not to be wasted or treated carelessly

Ví dụ

Family time is precious and should be cherished.

Thời gian gia đình quý báu và nên được trân trọng.

She keeps the precious necklace in a safe deposit box.

Cô ấy giữ chiếc dây chuyền quý báu trong hòm gửi tiền an toàn.

02

Bị ảnh hưởng bởi mối quan tâm đến hành vi, ngôn ngữ hoặc cách cư xử tao nhã hoặc tinh tế.

Affectedly concerned with elegant or refined behaviour language or manners

Ví dụ

She always speaks with precious words at formal events.

Cô ấy luôn nói bằng những lời quý tộc tại các sự kiện trang trọng.

He wore a precious suit to the prestigious social gathering.

Anh ấy mặc bộ vest quý tộc đến buổi tụ họp xã hội uy tín.

Kết hợp từ của Precious (Adjective)

CollocationVí dụ

Extremely precious

Cực kỳ quý giá

Her friendship is extremely precious to me.

Mối quan hệ bạn bè của cô ấy rất quý giá đối với tôi.

Very precious

Rất quý giá

Her friendship is very precious to me.

Mối quan hệ của cô ấy rất quý giá với tôi.

Infinitely precious

Vô cùng quý giá

Friendship is infinitely precious in building a strong social network.

Tình bạn vô cùng quý giá trong việc xây dựng mạng xã hội vững chắc.

Incredibly precious

Vô cùng quý giá

Her family heirloom was incredibly precious to her.

Vật di sản gia đình của cô ấy vô cùng quý giá.

Precious Noun

/pɹˈɛʃəs/
/pɹˈɛʃəs/
01

Dùng như một thuật ngữ xưng hô dành cho người thân yêu.

Used as a term of address for a beloved person

Ví dụ

My precious, I will always love you.

Người yêu dấu của tôi, tôi sẽ luôn yêu bạn.

She is his precious, the one he cherishes most.

Cô ấy là người yêu dấu của anh ấy, người mà anh ấy trân trọng nhất.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Precious

Không có idiom phù hợp