Bản dịch của từ Precious trong tiếng Việt
Precious

Precious (Adjective)
Thể hiện thái độ hoặc cách cư xử quá cầu kỳ, kiểu cách, cố tỏ ra thanh lịch tinh tế một cách gượng gạo hoặc sến súa.
Affectedly concerned with elegant or refined behaviour language or manners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có giá trị lớn, quý báu; không nên lãng phí hoặc xử lý một cách cẩu thả.
Of great value not to be wasted or treated carelessly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "precious" được sử dụng để chỉ những thứ có giá trị cao, quý giá hoặc được trân trọng. Nghĩa của từ này thường gắn liền với cảm xúc, đối tượng vật chất như đồ trang sức, hoặc những trải nghiệm có ý nghĩa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "precious" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về giá trị tình cảm, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thiên về giá trị vật chất.
Họ từ
Từ "precious" được sử dụng để chỉ những thứ có giá trị cao, quý giá hoặc được trân trọng. Nghĩa của từ này thường gắn liền với cảm xúc, đối tượng vật chất như đồ trang sức, hoặc những trải nghiệm có ý nghĩa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "precious" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về giá trị tình cảm, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thiên về giá trị vật chất.
