Bản dịch của từ Preciously trong tiếng Việt

Preciously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preciously(Adverb)

prˈiːʃəsli
ˈpriʃəsɫi
01

Có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn

With great value or importance

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự cẩn trọng và chú ý đến từng chi tiết.

In a manner that shows great care or attention to detail

Ví dụ
03

Một cách tốn kém hoặc chất lượng cao.

In a way that is expensive or highquality

Ví dụ