Bản dịch của từ Precision machining trong tiếng Việt

Precision machining

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precision machining(Phrase)

prɪsˈɪʒən mˈætʃɪnɪŋ
prɪˈsɪʒən ˈmætʃɪnɪŋ
01

Quá trình chế tác các vật liệu theo đúng yêu cầu kỹ thuật thường sử dụng các dụng cụ chính xác.

The process of shaping materials based on precise specifications typically involves using specialized precision tools.

将材料加工到精确规格的过程,通常使用高精度工具进行

Ví dụ
02

Kỹ thuật được sử dụng trong sản xuất để đạt độ chính xác cao và hoàn thiện mịn màng

The techniques used in manufacturing aim for high precision and a finely finished surface.

制造过程中采用的技术旨在确保高精准度和精美的表面处理效果。

Ví dụ
03

Nghệ thuật tạo ra các thành phần với độ chênh lệch về kích thước và hiệu suất tối thiểu

The art of producing components with minimal variation in size and performance.

在制造组件时,确保尺寸和性能的变化最小化技艺

Ví dụ