Bản dịch của từ Prefer trong tiếng Việt

Prefer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefer(Verb)

prˈiːfɐ
ˈprifɝ
01

Ưu tiên hoặc dành lợi thế cho một điều gì đó hoặc ai đó

To prioritize or give an advantage to something or someone

给予某事或某人优先权或带来优势

Ví dụ
02

Chọn thứ mà bạn thích hơn hoặc nghĩ là tốt hơn.

Pick something you prefer or believe is better.

选择自己喜欢或者觉得更好的东西

Ví dụ
03

Thích một thứ hoặc một người nào đó hơn người khác

Prefer one thing or person over another

更喜欢某件事物或某个人

Ví dụ