Bản dịch của từ Pregerminate trong tiếng Việt
Pregerminate

Pregerminate(Verb)
Để tạo ra quá trình nảy mầm trong (hạt giống), đặc biệt là trước khi nó được trồng.
To induce the process of germination in seed especially before it is planted.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pregerminate" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình thực hiện các bước chuẩn bị cho sự nảy mầm của hạt giống trước khi trồng. Quá trình này thường bao gồm việc làm ẩm và giữ cho hạt giống ở điều kiện thích hợp để phát triển. Động từ này không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như nông nghiệp và sinh học.
Từ "pregerminate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "pre-" có nghĩa là "trước" và "germinare" có nghĩa là "nảy mầm". Từ này được sử dụng để chỉ quá trình mà một hạt giống bắt đầu phát triển hoặc nảy mầm trước khi được gieo trồng trong đất. Sự phát triển từ tổ hợp các yếu tố này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, nhấn mạnh vào việc chuẩn bị trước cho sự sinh trưởng của thực vật trong nông nghiệp và nghiên cứu sinh học.
Từ "pregerminate" ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh nông nghiệp và sinh học, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ quá trình phát triển trước khi hạt giống nảy mầm. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học hoặc tài liệu đào tạo liên quan tới kỹ thuật canh tác và tối ưu hóa năng suất cây trồng, thể hiện sự quan trọng trong quá trình gieo trồng.
"Pregerminate" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình thực hiện các bước chuẩn bị cho sự nảy mầm của hạt giống trước khi trồng. Quá trình này thường bao gồm việc làm ẩm và giữ cho hạt giống ở điều kiện thích hợp để phát triển. Động từ này không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như nông nghiệp và sinh học.
Từ "pregerminate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "pre-" có nghĩa là "trước" và "germinare" có nghĩa là "nảy mầm". Từ này được sử dụng để chỉ quá trình mà một hạt giống bắt đầu phát triển hoặc nảy mầm trước khi được gieo trồng trong đất. Sự phát triển từ tổ hợp các yếu tố này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, nhấn mạnh vào việc chuẩn bị trước cho sự sinh trưởng của thực vật trong nông nghiệp và nghiên cứu sinh học.
Từ "pregerminate" ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh nông nghiệp và sinh học, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ quá trình phát triển trước khi hạt giống nảy mầm. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học hoặc tài liệu đào tạo liên quan tới kỹ thuật canh tác và tối ưu hóa năng suất cây trồng, thể hiện sự quan trọng trong quá trình gieo trồng.
