Bản dịch của từ Premium brand value trong tiếng Việt
Premium brand value
Noun [U/C]

Premium brand value(Noun)
prˈiːmiəm brˈænd vˈæljuː
ˈprimiəm ˈbrænd ˈvæɫju
01
Giá trị hoặc danh tiếng của thương hiệu tăng thêm giá trị cho sản phẩm của nó.
The perceived value or reputation of a brand causes its product prices to go up.
品牌的声誉或价值感提升了其产品的价格
Ví dụ
02
Một thương hiệu tượng trưng cho sự độc quyền và chất lượng hàng đầu
A brand that stands for exclusivity and superior quality.
这是代表独特性和卓越品质的品牌标志。
Ví dụ
