Bản dịch của từ Prepare a meal trong tiếng Việt

Prepare a meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepare a meal(Phrase)

prɪpˈeə ˈɑː mˈiːl
ˈprɛpɝ ˈɑ ˈmiɫ
01

Chuẩn bị một bữa ăn để thưởng thức.

To set up a meal for consumption

Ví dụ
02

Chuẩn bị thực phẩm sẵn sàng để ăn

To make food ready for eating

Ví dụ
03

Để tạo ra một món ăn bằng cách kết hợp các nguyên liệu.

To create a dish by combining ingredients

Ví dụ