Bản dịch của từ Presage trong tiếng Việt

Presage

Noun [U/C]Verb

Presage Noun

/pɹˈɛsɪdʒ/
/pɹˈɛsɪdʒn/
01
Một điềm báo hay điềm báo.An omen or portent.
Ví dụ
Seeing a black cat is considered a presage of bad luck.Nhìn thấy mèo đen được xem là điềm báo xấu.
The sudden rain before the event was a presage of cancellation.Cơn mưa bất chợt trước sự kiện là điềm báo hủy bỏ.

Presage Verb

/pɹˈɛsɪdʒ/
/pɹˈɛsɪdʒn/
01
Là một dấu hiệu hoặc cảnh báo về (một sự kiện sắp xảy ra, thường là một sự kiện không mong muốn)Be a sign or warning of (an imminent event, typically an unwelcome one)
Ví dụ
His sudden departure presaged the company's financial downfall.Việc rời bỏ đột ngột của anh ấy đã báo trước sự sụp đổ tài chính của công ty.
The protest rally presages a possible change in government policies.Cuộc biểu tình báo trước một thay đổi có thể xảy ra trong chính sách chính phủ.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] On the touchline Klopp, who would later hit near-rage, was in semaphore mode, unhappy at slack pressing or misplaced passes, while next to him Ten Hag could observe Fred Astaire footwork from Marcus Rashford that a curving ball that allowed Rasmus Højlund to ­gallop forward. [...]Báo: Salah salvages point for title-chasing Liverpool at Manchester United | Premier League
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Presage

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.