Bản dịch của từ Preschool trong tiếng Việt

Preschool

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preschool (Adjective)

pɹˈiskˈul
pɹˈiskˌuln
01

Liên quan đến giai đoạn trước khi trẻ đủ tuổi đi học (thường là trẻ mẫu giáo, chưa vào lớp 1).

Relating to the time before a child is old enough to go to school.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Preschool (Noun)

pɹˈiskˈul
pɹˈiskˌuln
01

Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ nhỏ trước khi vào lớp 1, thường chăm sóc và dạy các kỹ năng cơ bản cho trẻ mẫu giáo (thường từ 3–5 tuổi).

A nursery school.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh