Bản dịch của từ Preserve manners trong tiếng Việt

Preserve manners

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preserve manners(Phrase)

prɪzˈɜːv mˈænəz
prɪˈzɝv ˈmænɝz
01

Duy trì hoặc giữ gìn những hành vi hoặc phép tắc nhất định

To maintain or uphold certain behaviors or etiquette

Ví dụ
02

Để hỗ trợ hành vi xã hội tốt đẹp

To support good social conduct

Ví dụ
03

Tiếp tục duy trì hành vi lịch sự

To continue to practice polite behavior

Ví dụ