Bản dịch của từ Press trong tiếng Việt
Press

Press (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc bắt buộc tuyển mộ đàn ông vào quân đội, đặc biệt là vào thủy quân (hải quân), thường bằng cách cưỡng ép hoặc ép buộc người ta phải nhập ngũ.
A forcible enlistment of men, especially for the navy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập hợp các báo chí, tờ báo và nhà báo nói chung; giới truyền thông in ấn (những người làm báo và các cơ quan báo chí).
Newspapers or journalists viewed collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Máy in; thiết bị dùng để in ấn báo chí, sách hoặc tài liệu. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc báo chí, “press” còn chỉ ngành in ấn hoặc giới báo chí.
A printing press.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Press (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "press" có nghĩa là tác động lực lên bề mặt của một vật, thường để tạo ra sự thay đổi hoặc kết quả nhất định. Trong tiếng Anh, "press" có thể được sử dụng như một danh từ chỉ các phương tiện truyền thông, như trong "the press" để biểu thị các hãng báo chí. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với giọng điệu và nhấn âm có sự thay đổi nhất định giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "press" có nghĩa là tác động lực lên bề mặt của một vật, thường để tạo ra sự thay đổi hoặc kết quả nhất định. Trong tiếng Anh, "press" có thể được sử dụng như một danh từ chỉ các phương tiện truyền thông, như trong "the press" để biểu thị các hãng báo chí. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với giọng điệu và nhấn âm có sự thay đổi nhất định giữa hai vùng.
