Bản dịch của từ Press trong tiếng Việt

Press

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press(Noun)

pɹˈɛs
pɹˈɛs
01

Hành động ấn, ép hoặc nén một vật gì đó bằng tay hoặc bằng dụng cụ.

An act of pressing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dụng cụ hoặc máy dùng để nén, ép lên một vật để làm phẳng, tạo hình hoặc để ép lấy nước trái cây, dầu, v.v.

A device for applying pressure to something in order to flatten or shape it or to extract juice or oil.

压榨机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc bắt buộc tuyển mộ đàn ông vào quân đội, đặc biệt là vào thủy quân (hải quân), thường bằng cách cưỡng ép hoặc ép buộc người ta phải nhập ngũ.

A forcible enlistment of men, especially for the navy.

强制征兵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tập hợp các báo chí, tờ báo và nhà báo nói chung; giới truyền thông in ấn (những người làm báo và các cơ quan báo chí).

Newspapers or journalists viewed collectively.

新闻界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một tủ lớn (dùng để cất giữ quần áo, đồ dùng hoặc hàng hoá).

A large cupboard.

大衣柜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một động tác nâng tạ: giữ thanh tạ ngang vai rồi đẩy dần lên trên qua đầu cho tới khi tay duỗi thẳng.

An act of raising a weight to shoulder height and then gradually pushing it upwards above the head.

举重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Máy in; thiết bị dùng để in ấn báo chí, sách hoặc tài liệu. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc báo chí, “press” còn chỉ ngành in ấn hoặc giới báo chí.

A printing press.

印刷机

press là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Press (Noun)

SingularPlural

Press

Presses

Press(Verb)

pɹˈɛs
pɹˈɛs
01

Dùng lực lên vật (thường bằng bàn ủi hoặc tay) để làm phẳng, tạo hình hoặc làm mịn bề mặt.

Apply pressure to (something) to flatten, shape, or smooth it, typically by ironing.

施加压力使物体平整或光滑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ép buộc hoặc thúc giục nhằm đưa ý kiến, yêu cầu hoặc hướng hành động lên trước một cách mạnh mẽ; nhấn mạnh để người khác chấp nhận hoặc làm theo.

Forcefully put forward (an opinion, claim, or course of action)

强迫提出(意见、要求或行动)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nâng một vật nặng (thường tạ) lên ngang vai rồi đẩy dần lên trên qua đầu.

Raise (a specified weight) by lifting it to shoulder height and then gradually pushing it upwards above the head.

将重物抬到肩高再推上头顶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cố gắng đánh bóng/đá/ném quá mạnh để đạt được khoảng cách lớn hơn, nhưng làm như vậy có thể làm cú đánh bị lệch hoặc không chính xác.

Try too hard to achieve distance with a shot, at the risk of inaccuracy.

为了更远的距离而用力过猛,可能导致不准确。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Sử dụng ai đó hoặc cái gì đó vào một mục đích nhất định, thường là tạm thời hoặc như một biện pháp tạm bợ.

Put someone or something to a specified use, especially as a temporary or makeshift measure.

把某人或某物用于特定目的,尤其是临时的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Dùng lực liên tục bằng tay hoặc bằng dụng cụ để đẩy một vật vào chỗ tiếp xúc với vật khác hoặc để vật dính/đóng/cố định vào vị trí nào đó.

Move or cause to move into a position of contact with something by exerting continuous physical force.

用力接触或推动某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Ép buộc (một người đàn ông) phải nhập ngũ hoặc gia nhập hải quân; cưỡng bức ai đó tham gia quân đội.

Force (a man) to enlist in the army or navy.

强迫入伍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Press (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Press

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Presses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ