pressures
pressures (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pressures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pressure | pressures |
pressures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pressures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pressure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pressured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pressured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pressures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pressuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pressure" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pressura", chỉ lượng lực tác động lên một diện tích nhất định. Trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, "pressure" thường được sử dụng để chỉ áp suất khí hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày, trong khi tiếng Anh Anh còn có nghĩa "áp lực tâm lý" thường gặp hơn. Cách phát âm giữa hai biến thể này cũng có những khác biệt nhỏ nhưng đáng chú ý.