Bản dịch của từ Pretend feeling trong tiếng Việt
Pretend feeling
Noun [U/C]

Pretend feeling(Noun)
prɪtˈɛnd fˈiːlɪŋ
ˈpriˈtɛnd ˈfiɫɪŋ
01
Giả định về một danh tính hoặc vai trò nhất định trong quá trình thực hiện hành động hoặc trong một tình huống
An assumption about a specific identity or role in an action or situation.
在某个行动或情境中承担特定身份或角色的假设
Ví dụ
02
Hành động giả vờ thể hiện cảm xúc hoặc cảm xúc giả tạo
This is an act of pretending to show false emotions or affection.
这是一种假装表达情感或感情的行为,常常与真实感受不符。
Ví dụ
