Bản dịch của từ Pretend feeling trong tiếng Việt

Pretend feeling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretend feeling(Noun)

prɪtˈɛnd fˈiːlɪŋ
ˈpriˈtɛnd ˈfiɫɪŋ
01

Giả định về một danh tính hoặc vai trò nhất định trong quá trình thực hiện hành động hoặc trong một tình huống

An assumption about a specific identity or role in an action or situation.

在某个行动或情境中承担特定身份或角色的假设

Ví dụ
02

Hành động giả vờ thể hiện cảm xúc hoặc cảm xúc giả tạo

This is an act of pretending to show false emotions or affection.

这是一种假装表达情感或感情的行为,常常与真实感受不符。

Ví dụ
03

Phản ứng hoặc phản hồi giả lập thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện cảm xúc.

A mimic or simulated reaction is often used in situations where expressing emotions is involved.

这通常用在表达情感的场景中,指的是一种反应或模仿反应。

Ví dụ