Anh - Việt

Bản dịch của từ Pretender trong tiếng Việt

pretender

Noun Countable

pretender (Noun Countable)

/prɪtˈɛndɐ/
/priˈtɛndɝ/
AI

Nghĩa 01

Người tự nhận mình có một thân phận, chức vị hoặc phẩm chất mà thực sự không có.

A person who claims to be something or have a position or quality that they do not really have

Ví dụ
Trên mạng xã hội, kẻ giả danh đó tuyên bố mình có bằng tâm lý học.On social media, the pretender claimed to have a psychology degree.
Maria không phải là kẻ giả danh nhà lãnh đạo môi trường; cô đã tổ chức ba buổi dọn dẹp cộng đồng.Maria is not a pretender to environmental leadership; she organized three community cleanups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người tuyên bố mình có quyền đối với một tước hiệu, chức vụ hoặc ngai vàng, nhất là khi quyền đó bị tranh chấp.

A person who claims a right to a title position or throne especially when that claim is disputed

Ví dụ
Năm 2024, Carlos là người tranh ngôi Tây Ban Nha trong cuộc tranh luận.In 2024, Carlos was a pretender to Spain's throne during the debate.
Sau cuộc bầu cử năm 2023, Maya không phải là người tranh chức chủ tịch hội học sinh.Maya was not a pretender to student council president after 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh