ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pretender
Một người tự xưng hoặc mong muốn đạt danh vọng hoặc vị trí cao hơn
Someone who declares or aspires to a title or position.
有人宣称或渴望获得某个头衔或职位。
Một người giả vờ làm điều gì đó hoặc giả mạo ai đó
Someone pretending to be something or someone else.
伪装成某个身份或某个人
Một người giả vờ tạo vẻ ngoài giả dối
Someone is pretending to put on a facade.
一个假装伪装自己的人
Hành xử như thể điều gì đó là thật khi thực tế không phải vậy
Act as if something is true when it isn't.
表现得好像某事是真实的,其实却不一定如此。
Lên tiếng hay khẳng định điều gì đó một cách sai sự thật
To make a false declaration or assertion about something.
对某事做出错误的声明或断言。
Giả vờ để mô phỏng
To build trust; to imitate.
建立信任;进行模拟。
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Pretender/