Anh - Việt
pretender
Noun Countable
pretender (Noun Countable)
/prɪtˈɛndɐ/
/priˈtɛndɝ/
AI
Ví dụ
Trên mạng xã hội, kẻ giả danh đó tuyên bố mình có bằng tâm lý học.On social media, the pretender claimed to have a psychology degree.
Maria không phải là kẻ giả danh nhà lãnh đạo môi trường; cô đã tổ chức ba buổi dọn dẹp cộng đồng.Maria is not a pretender to environmental leadership; she organized three community cleanups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Carlos là người tranh ngôi Tây Ban Nha trong cuộc tranh luận.In 2024, Carlos was a pretender to Spain's throne during the debate.
Sau cuộc bầu cử năm 2023, Maya không phải là người tranh chức chủ tịch hội học sinh.Maya was not a pretender to student council president after 2023.
Từ tiếng Việt gần nghĩa