Anh - Việt

Bản dịch của từ Prevails trong tiếng Việt

prevails

Verb

prevails (Verb)

/prˈɛveɪlz/
/ˈprɛveɪɫz/
AI

Nghĩa 01

Để thành công hoặc chiến thắng sau một cuộc đấu tranh hoặc cuộc thi

To succeed or win out after a struggle or contest

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận ở trường, bằng chứng thắng tin đồn, theo khảo sát năm 2023.In school debates, evidence prevails over rumors, according to a 2023 survey.
Trong các cuộc phản đối xã hội, bạo lực không bao giờ thắng khi lãnh đạo lắng nghe người lao động.In social protests, violence never prevails when leaders listen to workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phổ biến hoặc hiện hành tồn tại ở khắp mọi nơi hoặc nói chung

To be widespread or current to exist everywhere or generally

Ví dụ
Một khảo sát năm 2024 cho thấy thông tin sai lệch phổ biến trên mạng xã hội trong các cuộc bầu cử.Misinformation prevails on social media during elections, according to a 2024 survey.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy thông tin sai lệch không bao giờ phổ biến ở những trường dạy kỹ năng truyền thông.Researchers found that misinformation never prevails in schools with media lessons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để chứng minh mình mạnh hơn hoặc vượt trội hơn

To prove more powerful or superior

Ví dụ
Trong tranh luận, bằng chứng vượt qua tin đồn theo khảo sát của Maria.In debates, evidence prevails over rumors, according to Maria's survey.
Trong thảo luận trực tuyến, sự giận dữ không lấn át lý lẽ bình tĩnh.In online discussions, anger does not prevail over calm reasoning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh