Bản dịch của từ Prevent teamwork trong tiếng Việt

Prevent teamwork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevent teamwork(Phrase)

prˈɛvənt tˈiːmwɜːk
ˈprivənt ˈtimˌwɝk
01

Để ngăn chặn một nhóm làm việc hiệu quả với nhau.

To stop a group from working together effectively

Ví dụ
02

Cản trở nỗ lực chung của các cá nhân

To obstruct the joint efforts of individuals

Ví dụ
03

Cản trở nỗ lực hợp tác của một nhóm

To hinder the collaborative efforts of a group

Ví dụ