Bản dịch của từ Preventing clarity trong tiếng Việt

Preventing clarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preventing clarity(Noun)

prɪvˈɛntɪŋ klˈærɪti
ˈprɛvəntɪŋ ˈkɫærəti
01

Tính chất dễ nhận biết, hiểu hoặc diễn giải.

The quality of being easy to perceive understand or interpret

Ví dụ
02

Chất lượng của việc không có sự mơ hồ hay nhầm lẫn

The quality of being free from ambiguity or confusion

Ví dụ
03

Trạng thái rõ ràng hoặc minh bạch, đặc biệt trong giao tiếp hoặc biểu đạt.

The state of being clear or transparent especially in communication or expression

Ví dụ