Bản dịch của từ Previous chapter trong tiếng Việt

Previous chapter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous chapter(Noun)

pɹˈiviəs tʃˈæptɚ
pɹˈiviəs tʃˈæptɚ
01

Một phần của cuốn sách hoặc đoạn văn xuất hiện trước phần hoặc đoạn đang được đề cập đến hiện tại.

A part of the book or text that comes before the section or passage currently being referenced.

前一节或前文,指在当前所引用的内容之前的那一部分。

Ví dụ
02

Một đoạn của câu chuyện hoặc bài kể đã được kể từ trước các sự kiện hiện tại.

A segment of a storyline or story that has been told before the current events.

这是指在当前事件发生之前已经讲述过的故事片段或情节片段。

Ví dụ
03

Một phần trước của nội dung đã viết cung cấp ngữ cảnh hoặc bối cảnh cho cuộc thảo luận hiện tại.

A previous section provided the context or background for the current discussion.

之前的文字内容,用于提供当前话题的背景或背景信息。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh