Bản dịch của từ Pricey tasting trong tiếng Việt

Pricey tasting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pricey tasting(Adjective)

prˈaɪsi tˈeɪstɪŋ
ˈpraɪsi ˈtæstɪŋ
01

Đắt đỏ hoặc đắt tiền

Costly or expensive

Ví dụ
02

Có hương vị đậm đà

Having a strong flavor or taste

Ví dụ
03

Đề cập đến thứ gì đó có giá trị cao.

Referring to something that is worth a high price

Ví dụ