Bản dịch của từ Prie-dieu chair trong tiếng Việt
Prie-dieu chair
Noun [U/C]

Prie-dieu chair(Noun)
pɹˈidioʊ tʃˈɛɹ
pɹˈidioʊ tʃˈɛɹ
01
Một món đồ nội thất trang trí thường thấy trong các nhà thờ hoặc nơi tôn giáo
A decorative piece of furniture is often found in churches or religious sites.
一种常在教堂或宗教场所中看到的装饰性家具。
Ví dụ
Ví dụ
