Bản dịch của từ Primary aim trong tiếng Việt

Primary aim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary aim(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi ˈeɪm
pɹˈaɪmˌɛɹi ˈeɪm
01

Một mục đích lớn hoặc tổng thể hướng dẫn hành động hoặc quyết định.

An important or overarching goal that guides actions or decisions.

一个重要的目标或整体指导行为或决策的原则。

Ví dụ
02

Trong giáo dục, thuật ngữ này đề cập đến trọng tâm chính của một chương trình học hoặc phương pháp giảng dạy.

In education, it refers to the main focus of a curriculum or teaching method.

在教育中,核心内容指的是一个教学计划或教学方法的重点所在。

Ví dụ
03

Mục tiêu chính hoặc nhiệm vụ mà ai đó đang cố gắng đạt được.

The main goal that someone is trying to achieve.

那个人试图达到的主要目标是什么。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh