Bản dịch của từ Primary recruitment trong tiếng Việt
Primary recruitment
Noun [U/C]

Primary recruitment(Noun)
prˈɪməri rɪkrˈuːtmənt
ˈprɪmɝi rɪˈkrutmənt
01
Quy trình quản lý nhân sự tập trung vào việc xác định và thu hút ứng viên
A process in human resource management focuses on identifying and attracting candidates.
人力资源管理中的一项流程,主要专注于甄别和吸引潜在候选人
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động tuyển dụng nhân viên mới dựa trên nguyên tắc chính yếu
This is a straightforward approach to hiring new employees.
正确进行新员工招聘是非常关键的。
Ví dụ
