Bản dịch của từ Primary recruitment trong tiếng Việt

Primary recruitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary recruitment(Noun)

prˈɪməri rɪkrˈuːtmənt
ˈprɪmɝi rɪˈkrutmənt
01

Quy trình quản lý nhân sự tập trung vào việc xác định và thu hút ứng viên

A process in human resource management focuses on identifying and attracting candidates.

人力资源管理中的一项流程,主要专注于甄别和吸引潜在候选人

Ví dụ
02

Giai đoạn đầu trong việc tuyển chọn ứng viên cho một vị trí

The initial stage in selecting a candidate for a position.

筛选职位候选人的初步阶段

Ví dụ
03

Hành động tuyển dụng nhân viên mới dựa trên nguyên tắc chính yếu

This is a straightforward approach to hiring new employees.

正确进行新员工招聘是非常关键的。

Ví dụ